Tenerife II
Tây Ban Nha
Tenerife II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tenerife II ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II ghi trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Tenerife II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II không ghi được bàn trong 12% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Tenerife II để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Tenerife II đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tenerife II đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Tenerife II tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Tenerife II tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Tenerife II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tenerife II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Tenerife II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tenerife II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tenerife II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tenerife II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tenerife II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tenerife II có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tenerife II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tenerife II có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Tenerife II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Tenerife II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Tenerife II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Tenerife II có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tenerife II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 10 | 4 | 52:23 | 29 | 70 | |
| 2 | 34 | 21 | 7 | 6 | 51:27 | 24 | 70 | |
| 3 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:30 | 12 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 9 | 9 | 55:35 | 20 | 57 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 6 | 34 | 14 | 9 | 11 | 42:39 | 3 | 51 | |
| 7 | 34 | 15 | 5 | 14 | 57:53 | 4 | 50 | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:43 | 2 | 46 | |
| 9 | 34 | 11 | 10 | 13 | 42:45 | -3 | 43 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 40:42 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42:45 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 51:56 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 11 | 7 | 16 | 42:45 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:43 | -7 | 39 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:57 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 7 | 10 | 17 | 34:55 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 9 | 3 | 22 | 30:63 | -33 | 30 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation